国民生产总值 (guó mín shēng chǎn zǒng zhí) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
国民生产总值【國民生產總值】
[guó mín shēng chǎn zǒng zhí]
quốc dân sinh sản tổng trị
6 chữGiải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Tổng giá trị thị trường của tất cả sản phẩm cuối cùng và dịch vụ mà cư dân một quốc gia sản xuất trong và ngoài nước trong một thời kỳ nhất định (GNP).
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.