[guó]
quốc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
国格guó gé
quốc cách
Uy tín và phẩm giá của quốc gia (thường thể hiện trong hoạt động đối ngoại).
国家guó jiā
quốc gia
quốc gia; dân tộc; nhà nước
国耻guó chǐ
quốc sỉ
nỗi nhục quốc gia, chỉ các cuộc xâm lược của Nhật Bản vào Trung Quốc trong thập niên 1930 và 40, đặc biệt là sự kiện đường sắt Phụng Thiên ngày 18 tháng 9 năm 1931 九一八事變|九一八事变 và việc Nhật Bản sáp nhập Mãn Châu sau đó
国产guó chǎn
quốc sản
sản xuất trong nước
国故guó gù
quốc cố
Văn hóa truyền thống; tai biến quốc gia
国情guó qíng
quốc tình
đặc điểm và tình hình riêng của một quốc gia; tình trạng hiện tại của một quốc gia
国技guó jì
quốc kỹ
môn thể thao quốc gia; môn thể thao dân tộc
国政guó zhèng
quốc chính
chính trị quốc gia; hàm xưa, "Bộ trưởng Quốc gia"; tên gọi phổ biến
国教guó jiào
quốc giáo
quốc giáo
国朝guó cháo
quốc triều
triều đại hiện tại
国企guó qǐ
quốc xí
doanh nghiệp nhà nước; viết tắt của 國際企業管理|国际企业管理, quản trị kinh doanh quốc tế
国球guó qiú
quốc cầu
Môn thể thao bóng được phổ biến rộng rãi và có vị trí dẫn đầu quốc tế ở một quốc gia, ví dụ bóng bàn được gọi là quốc cầu của Trung Quốc.
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.