国耻 (guó chǐ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
国耻【國恥】
[guó chǐ]
quốc sỉ
2 chữGiải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
nỗi nhục quốc gia, chỉ các cuộc xâm lược của Nhật Bản vào Trung Quốc trong thập niên 1930 và 40, đặc biệt là sự kiện đường sắt Phụng Thiên ngày 18 tháng 9 năm 1931 九一八事變|九一八事变 và việc Nhật Bản sáp nhập Mãn Châu sau đó