[guó jiā]
quốc gia
蒙古国是个内陆国家
měng gǔ guó shì gè nèi lù guó jiā
Mông Cổ là một quốc gia nội lục
国家税guó jiā shuì
quốc gia thuế
Thuế quốc gia; thuế trung ương
国家级guó jiā jí
quốc gia cấp
cấp quốc gia
国家队guó jiā duì
quốc gia đội
đội tuyển quốc gia
国家机关guó jiā jī guān
quốc gia cơ quan
Cơ quan nhà nước
国家主义guó jiā zhǔ yì
quốc gia chủ
chủ nghĩa dân tộc; chủ nghĩa quốc gia
国家主席guó jiā zhǔ xí
quốc gia chủ
chủ tịch nước
国家代码guó jiā dài mǎ
quốc gia đại mã
mã quốc gia
国家体委guó jiā tǐ wěi
quốc gia thể uỷ
ủy ban thể thao và văn hóa thể chất Trung Quốc
国家元首guó jiā yuán shǒu
quốc gia nguyên thủ
nguyên thủ quốc gia
国家公园guó jiā gōng yuán
quốc gia công viên
công viên quốc gia
国家安全guó jiā ān quán
quốc gia an toàn
an ninh quốc gia
国家政策guó jiā zhèng cè
quốc gia chính sách
chính sách nhà nước