[guó qíng]
quốc tình
适合国情熟悉国情
shì hé guó qíng shú xī guó qíng
Phù hợp với tình hình đất nước, quen thuộc với tình hình đất nước
国情咨文guó qíng zī wén
quốc tình tư văn
Thông điệp Liên bang
异国情调yì guó qíng diào
dị quốc tình điệu
tính chất kỳ lạ; màu sắc địa phương; kỳ lạ