[guó chǎn]
quốc sản
国产片!国产汽车
guó chǎn piàn ! guó chǎn qì chē
Phim trong nước! Xe hơi trong nước
国产化guó chǎn huà
quốc sản hoá
nội địa hóa; nội địa hóa
中国产zhōng guó chǎn
trung quốc sản
sản xuất tại Trung Quốc; tài năng nội địa