[jiáo]
tước
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
嚼劲jiáo jìn
tước kình
độ dai
嚼子jiáo zǐ
tước tử
khóa mõm; ngậm miệng
嚼用jiáo yòng
tước dụng
Chi phí sinh hoạt
嚼舌jiáo shé
tước thiệt
ngồi lê đôi mách; tranh cãi không cần thiết
嚼蜡jiáo là
tước lạp
nhạt nhẽo
嚼酒jiáo jiǔ
tước tửu
đồ uống có cồn làm từ gạo nhai
嚼劲儿jiáo jìn ér
tước kình
độ dai
嚼舌头jiáo shé tou
tước thiệt đầu
ngồi lê đôi mách; tranh cãi không cần thiết
嚼舌根jiáo shé gēn
tước thiệt căn
ngồi lê đôi mách; tranh cãi không cần thiết
嚼裹儿jiáo guǒ ér
tước khoả nhi
Chi phí sinh hoạt
咀嚼jǔ jué
trớ
nhai; ngẫm nghĩ
倒嚼dǎo jiáo
đảo tước
nhai lại
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.