[jiáo zǐ]
tước tử
牛嚼子[鹿嚼子
niú jiáo zǐ [ lù jiáo zǐ
dây hàm ngựa [dây hàm hươu]
两只嚼子
liǎng zhī jiáo zǐ
hai cái dây hàm
号嚼子
hào jiáo zǐ
dây hàm
皂嚼子
zào jiáo zǐ
dây hàm xà phòng
菱嚼子
líng jiáo zǐ
dây hàm hình thoi
成山嚼子(在山东)
chéng shān jiáo zǐ ( zài shān dōng )
dây hàm núi Thành (ở Sơn Đông)
镇海嚼子(在福建)
zhèn hǎi jiáo zǐ ( zài fú jiàn )
dây hàm Trấn Hải (ở Phúc Kiến)
桌子嚼子儿 墙嚼子儿 扬嚼子儿
zhuō zi jiáo zǐ ér qiáng jiáo zǐ ér yáng jiáo zǐ ér
dây hàm bàn, dây hàm tường, dây hàm sàng
东南嚼子の英语嚼子
dōng nán jiáo zǐ の yīng yǔ jiáo zǐ
dây hàm đông nam dây hàm tiếng Anh
直嚼子锐嚼子
zhí jiáo zǐ ruì jiáo zǐ
dây hàm thẳng dây hàm sắc
两面嚼子
liǎng miàn jiáo zǐ
dây hàm hai mặt
多面嚼子
duō miàn jiáo zǐ
dây hàm nhiều mặt
一嚼子饼
yì jiáo zǐ bǐng
một miếng bánh
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.