[jiáo jiǔ]
tước tửu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
口嚼酒kǒu jiáo jiǔ
khẩu tước tửu
đồ uống có cồn làm từ gạo nhai lên men
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.