[jiào]
tiếu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
噍类jiào lèi
tiếu loại
sinh vật sống
倒噍dǎo jiào
đảo tiếu
nhai lại
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.