[luō]
la
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
啰唆luō suō
la toa
Rườm rà; vụn vặt, phiền phức; nói lặp đi lặp lại
啰唣luō zào
la tạo
gây náo loạn; gây rối; quấy rầy
啰嗦luō suō
la sách
dài dòng; lắm lời; phiền phức
啰苏luō sū
la tô
xem 囉嗦|啰嗦[luo1 suo5]
啰里啰嗦luō lǐ luō suō
la lý la sách
dài dòng
喽啰lou luō
lâu la
tên cướp
华啰huá luō
hoa la
một loại thực phẩm cổ đại; bậc thang cung điện
哈啰hā luō
ha
xin chào
哩哩啰啰lī lī luō luō
nói dài dòng hoặc không rõ ràng; luyên thuyên và không rõ ràng
哈啰出行hā luō chū xíng
ha
Hellobike, nền tảng dịch vụ giao thông
哆啰美远duō luō měi yuǎn
đá la mỹ viễn
Torobiawan, một trong những dân tộc bản địa của Đài Loan
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.