汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
华啰 (huá luō) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
华啰
【華囉】
[huá luō]
hoa la
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
một loại thực phẩm cổ đại
2
bậc thang cung điện
Ví dụ
石华啰。陛
shí huá luō 。 bì
Đá hoa cương
Từ ghép
0 từ chứa “华啰”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
古代的一种食品。Di〈书〉宫殿的合阶
石~。陛
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
华
huá
hoa
Rực rỡ, lộng lẫy, sang trọng; Trung Quốc, Trung Hoa; Nâng lên một mức cao hơn, thăng hoa
啰
luō
la
Dùng để mô phỏng âm thanh hoặc biểu thị sự dài dòng, lặp lại; Dùng trong từ tượng thanh, thường biểu thị tiếng ồn ào, lộn xộn; Dùng trong các từ phiên âm, thường là tiếng nước ngoài