[lou luō]
lâu la
大喽啰
dà lou luō
Đàn em
教学喽啰高楼(樓)喽啰大厦
jiào xué lou luō gāo lóu ( lóu ) lou luō dà shà
Tòa nhà cao tầng
一座喽啰
yí zuò lou luō
Một tầng lầu
一喽啰(平地的一层)一口气爬上十喽啰
yī lou luō ( píng dì de yì céng ) yì kǒu qì pá shàng shí lou luō
Leo một hơi lên mười tầng lầu
城喽啰
chéng lou luō
Tường thành
箭喽啰
jiàn lou luō
Tường bao
钟喽啰
zhōng lou luō
Tháp chuông
茶喽啰
chá lou luō
Tầng trà
酒喽啰
jiǔ lou luō
Tầng rượu
银喽啰
yín lou luō
Tầng bạc
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.