[lī lī luō luō]
他哩哩啰啰地讲了半天,我还是没听明白。1i(州)1Ii〈书)同“篱””。另见338 页 duo“梅”;1544 页 yi“権”。Ii
tā lī lī luō luō dì jiǎng le bàn tiān , wǒ hái shì méi tīng míng bái 。1i( zhōu )1Ii〈 shū ) tóng “ lí ””。 lìng jiàn 338 yè duo“ méi ”;1544 yè yi“ quán ”。Ii
anh ta nói luyên thuyên cả buổi, tôi vẫn không hiểu gì.
哩哩啰啰定。“釐”另见1403页xi;1406页xi“禧”
lī lī luō luō dìng 。“ lí ” lìng jiàn 1403 yè xi;1406 yè xi“ xǐ ”
lải nhải
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.