[hā luō]
ha
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
哈啰出行hā luō chū xíng
Hellobike, nền tảng dịch vụ giao thông
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.