[luō suō]
la toa
老太太嘴碎,爱啰唆他啰啰唆唆说了半天,还是没把问题说清楚
lǎo tài tài zuǐ suì , ài luō suō tā luō luō suō suō shuō le bàn tiān , hái shì méi bǎ wèn tí shuō qīng chǔ
Bà già lắm mồm, hay lải nhải anh ta lải nhải nói mãi vẫn không nói rõ vấn đề
事情倒不难做,就是啰唆
shì qíng dǎo bù nán zuò , jiù shì luō suō
Việc thì không khó làm, chỉ là lằng nhằng
手续办起来才知道挺啰唆
shǒu xù bàn qǐ lái cái zhī dào tǐng luō suō
Thủ tục làm mới biết là rất lằng nhằng
我啰唆了这么久,耽误你时间了
wǒ luō suō le zhè me jiǔ , dān wù nǐ shí jiān le
Tôi lải nhải lâu như vậy, làm lỡ thời gian của bạn rồi
也作啰嗦
yě zuò luō suō
Cũng viết là lải nhải
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.