[lā]
lạp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
啦啦队lā lā duì
lạp lạp đội
đội cổ vũ
啦啦队长lā lā duì zhǎng
lạp lạp đội trưởng
đội trưởng đội cổ vũ
哇啦wā lā
oa lạp
Tiếng nói to hoặc tiếng ồn ào
呼啦hū lā
hô lạp
Tiếng phất phới (cờ); tiếng đổ sập, tụ tán nhanh (người)
啪啦pā lā
ba lạp
Tiếng va chạm hoặc vỡ; móc túi; phương pháp nấu ăn (luộc sơ, chiên, hầm nhỏ lửa)
欻啦chuā lā
Tiếng xèo xèo (khi cho rau vào dầu sôi); mang thai (phương ngữ)
嗞啦zī lā
nổ lách tách; xèo xèo
嘎啦gǎ lā
ầm ầm; lạch cạch
哗啦huā lā
hoa lạp
âm thanh đổ vỡ; với tiếng loảng xoảng
刺啦cì lā
thích
Âm thanh rách, tiếng động nhanh
唰啦shuā lā
soa lạp
Tiếng sột soạt; (nghĩa bóng) thể hiện, biểu lộ
叭啦狗bā lā gǒu
bá lạp cẩu
chó bulldog
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.