[huā lā]
hoa lạp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
哗啦啦huā lā lā
hoa lạp lạp
âm thanh rào rào
哗啦一声huā lā yì shēng
hoa lạp nhất thanh
với một tiếng đổ vỡ; với một âm thanh vang rền
稀里哗啦xī li huā lā
âm thanh xào xạc; tiếng mưa hoặc vật gì rơi xuống; lộn xộn
唏哩哗啦xī lī huā lā
tiếng lách cách
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.