[cì lā]
thích
ci- ci刺呲差玼疵粢跐骴词刺啦一声,衣服撕了个口子
ci- ci cì cī chà cī cī zī cī cī cí cì lā yì shēng , yī fu sī le gè kǒu zǐ
Xé một tiếng, quần áo rách một miếng
刺啦—声划着了火柴
cì lā — shēng huà zhe le huǒ chái
Xé—một tiếng bật lửa
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.