[yǎ]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
哑然yǎ rán
á
Yên lặng; kinh ngạc không nói nên lời
哑炮yǎ pào
á
Pháo nổ hỏng; pháo tép không nổ
哑场yǎ chǎng
á
Sự vắng vẻ, không có người xem
哑光yǎ guāng
á
mờ; không bóng
哑口yǎ kǒu
á
như câm; nghẹn lời
哑巴yǎ ba
á
người câm; câm; im lặng
哑点yǎ diǎn
á
điểm mù; điểm chết
哑鼓yǎ gǔ
á
miếng tập trống; trống tập
哑铃yǎ líng
á
tạ tay
哑语yǎ yǔ
á
ngôn ngữ ký hiệu
哑谜yǎ mí
á
câu đố; bí ẩn
哑剧yǎ jù
á
diễn kịch câm; trình diễn câm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.