汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
哑谜 (yǎ mí) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
哑谜
【啞謎】
[yǎ mí]
á
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
câu đố
2
bí ẩn
Ví dụ
出哑谜
chū yǎ mí
đố mẹo
打哑谜
dǎ yǎ mí
đố mẹo
Từ ghép
1 từ chứa “哑谜”
打
哑谜
dǎ yǎ mí
đả á
nói chuyện úp mở
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
谜儿
谜团
谜语
谜面
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
用动作、表情、图画等暗示谜底的谜语
出~
2
隐晦的话,比喻难以猜透的问题
打~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
哑
yǎ
Không nói được; câm; Mờ; không bóng; Im lặng; không phát ra tiếng
谜
mí
mê
Câu đố, câu hỏi hóc búa; Điều bí ẩn, khó hiểu, không thể giải thích; Bí ẩn, khó lường, không rõ ràng