汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
哑铃 (yǎ líng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
哑铃
【啞鈴】
[yǎ líng]
á
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
tạ tay
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
Từ ghép
1 từ chứa “哑铃”
梵
哑铃
fàn yǎ líng
phạn á
vĩ cầm
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
体育运动的辅助器械,用木头或铁等制成,两头呈球形,中间较细,用手握住做各种动作
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
哑
yǎ
Không nói được; câm; Mờ; không bóng; Im lặng; không phát ra tiếng
铃
líng
linh
Chuông, vật phát ra âm thanh khi rung động; Vật có hình dạng giống chuông, dùng trong thể thao; Quả của một số loài thực vật, có hình dạng tương tự chuông