[yǎ kǒu]
á
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
哑口无言yǎ kǒu wú yán
cứng họng không trả lời được; bị làm cho câm nín; không biết nói gì
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.