[yǎ rán]
á
哑然无声全场哑然
yǎ rán wú shēng quán chǎng yǎ rán
Im lặng như tờ, cả khán phòng im lặng
哑然失惊
yǎ rán shī jīng
Ngạc nhiên đến câm nín
哑然失笑yǎ rán shī xiào
cười bật ra không kiểm soát; phiên âm Đài Loan [e4 ran2 shi1 xiao4]
哑然无生yǎ rán wú shēng
im lặng bao trùm