汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
哑语 (yǎ yǔ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
哑语
【啞語】
[yǎ yǔ]
á
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
ngôn ngữ ký hiệu
Ví dụ
打哑语
dǎ yǎ yǔ
ra hiệu bằng tay
Từ ghép
1 từ chứa “哑语”
打
哑语
dǎ yǎ yǔ
đả á
sử dụng ngôn ngữ ký hiệu
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
手语
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
手语
打~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
哑
yǎ
Không nói được; câm; Mờ; không bóng; Im lặng; không phát ra tiếng
语
yǔ
ngữ
Lời nói, tiếng nói của con người; Ngôn ngữ của một quốc gia, dân tộc hoặc vùng miền; Từ ngữ, cụm từ hoặc cách diễn đạt