[hé hǎo]
hoà hảo
兄弟和好
xiōng dì hé hǎo
Anh em hòa thuận
和好如初重新和好
hé hǎo rú chū chóng xīn hé hǎo
Hòa giải lại như xưa, làm lành lại
和好如初hé hǎo rú chū
hoà hảo như sơ
làm lành như ban đầu; hòa giải