[pái jiě]
bài giải
经过排解,一场冲突才算平息
jīng guò pái jiě , yì chǎng chōng tū cái suàn píng xī
Sau khi được hòa giải, một cuộc xung đột mới lắng xuống
一愁闷
yì chóu mèn
Buồn rầu
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.