[fù hé]
phức hợp
复合词
fù hé cí
từ ghép
复合元音复合材料
fù hé yuán yīn fù hé cái liào
vật liệu composite
复合弓fù hé gōng
cung tổng hợp
复合词fù hé cí
复合材料fù hé cái liào
vật liệu tổng hợp
复合母音fù hé mǔ yīn
nguyên âm đôi; nguyên âm phức
复合元音fù hé yuán yīn
nguyên âm đôi
复合量词fù hé liàng cí
Đơn vị đo lường kép