[chì]
sất
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
叱呵chì hē
sất ha
quát mắng giận dữ; la mắng
叱喝chì hè
sất hét
quát mắng; lớn tiếng chỉ trích
叱令chì lìng
sất lệnh
Động từ: quát mắng, ra lệnh; ra lệnh.
叱骂chì mà
sất mạ
chửi rủa; mắng nhiếc giận dữ
叱咄chì duō
sất đốt
quở trách; mắng mỏ
叱咤chì zhà
sất trá
quát mắng giận dữ
叱责chì zé
sất trách
khiển trách
叱问chì wèn
sất vấn
chất vấn; hỏi một cách giận dữ
叱咤风云chì zhà fēng yún
sất trá phong vân
nghĩa đen: la mắng trời đất; nghĩa bóng: rung chuyển cả thế giới; toàn năng
呵叱hē chì
ha sất
Như 'hē chì'
喝叱hē chì
húp sất
xem 呵斥[he1 chi4]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.