[chì lìng]
sất lệnh
叱令退出
chì lìng tuì chū
Ra lệnh rút lui
叱令匪徒放下武器
chì lìng fěi tú fàng xià wǔ qì
Ra lệnh cho bọn thổ phỉ hạ vũ khí
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.