汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
叱喝 (chì hè) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
叱喝
[chì hè]
sất hét
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
quát mắng
2
lớn tiếng chỉ trích
Ví dụ
厉声叱喝
lì shēng chì hè
La mắng gay gắt
Từ ghép
0 từ chứa “叱喝”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
喝斥
骂声
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
叱呵
厉声~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
叱
chì
sất
La mắng, quát tháo, lớn tiếng chỉ trích; Quở trách, khiển trách, mắng mỏ; Chất vấn, hỏi một cách giận dữ
喝
hē
húp
Uống chất lỏng; Ăn uống; tiêu thụ đồ ăn thức uống; La lớn, quát mắng, ra lệnh bằng giọng lớn