[cēng]
tăng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
噌咗cēng zuo
Tiếng chuông, tiếng trống; nhìn chằm chằm
味噌wèi cēng
vị tăng
miso; cũng đọc là [wei4 zeng1]
味噌汤wèi cēng tāng
vị tăng thang
súp miso
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.