[yàn]
yếm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
厌恨yàn hèn
yếm hận
căm ghét; oán hận
厌弃yàn qì
yếm khí
ghê tởm; cự tuyệt
厌倦yàn juàn
yếm quyện
chán ngán; mệt mỏi; buồn chán
厌恶yàn wù
yếm ố
ghê tởm; căm ghét; không thích điều gì đó
厌战yàn zhàn
yếm chiến
chán ghét chiến tranh; mất ý chí tiếp tục chiến đấu
厌气yàn qì
yếm khí
chán ghét; đáng ghét
厌氧yàn yǎng
yếm dưỡng
kỵ khí
厌腻yàn nì
yếm nhị
ghét; ghê tởm
厌薄yàn báo
yếm bạc
khinh thường; xem thường điều gì đó
厌烦yàn fán
yếm phiền
chán nản; chán ngấy; phát ốm vì gì đó
厌世yàn shì
yếm thế
chán đời; bi quan
厌学yàn xué
yếm học
ghét học
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.