[dān]
đan
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
彰善瘅恶zhāng shàn dān è
chương thiện đan ác
phân biệt thiện ác; đề cao đức hạnh và lên án điều ác; khen ngợi điều thiện và phơi bày thói xấu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.