[yàn wù]
yếm ố
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
男性厌恶nán xìng yàn wù
nam tính yếm ố
ghét đàn ông
女性厌恶nǚ xìng yàn wù
chứng ghét phụ nữ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.