汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
厌世 (yàn shì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
厌世
【厭世】
[yàn shì]
yếm thế
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
chán đời
2
bi quan
Ví dụ
悲观厌世
bēi guān yàn shì
Bi quan chán đời
Từ ghép
0 từ chứa “厌世”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
悲观消极,厌弃人生
悲观~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
厌
yàn
yếm
ghét, không thích, chán ghét; chán, ngán, mệt mỏi vì điều gì đó; khinh thường, xem thường
世
shì
thế
thế giới; cõi đời; nhân gian; thế hệ; đời người; thời đại; qua đời; chết