[xūn]
huân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
勋爵xūn jué
huân tước
Quý tộc; Quý tộc trọn đời ở UK
勋绩xūn jì
huân tích
thành tích
勋劳xūn láo
huân lao
Công lao to lớn
勋业xūn yè
huân nghiệp
thành tựu xuất sắc
勋章xūn zhāng
huân chương
huân chương; huy chương
元勋yuán xūn
nguyên huân
nhân vật chủ chốt; người sáng lập; người đề xướng chính
殊勋shū xūn
thù huân
Công lao đặc biệt
奇勋qí xūn
kỳ huân
Công lao đặc biệt
功勋gōng xūn
công huân
thành tích; hành động xuất sắc; đóng góp
授勋shòu xūn
thụ huân
trao tặng danh hiệu
张勋zhāng xūn
trương huân
Trương Huân, tướng trung thành nhà Thanh đã cố gắng khôi phục hoàng đế Phổ Nghi 溥儀|溥仪[Pu3 yi2] lên ngôi trong cuộc Phục bích năm 1917 張勳復辟|张勋复辟[Zhang1 Xun1 Fu4 bi4]
光禄勋guāng lù xūn
quang lộc huân
Quang Lộc Huân, một trong Chín Đại Thần 九卿[jiu3 qing1] thời Trung Quốc cổ đại
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.