汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
勋劳 (xūn láo) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
勋劳
【勳勞】
[xūn láo]
huân lao
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Công lao to lớn
Ví dụ
勋劳卓著
xūn láo zhuó zhù
Công lao to lớn
Từ ghép
0 từ chứa “勋劳”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
大功
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
很高的功劳
~卓著
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
勋
xūn
huân
Công lao, thành tích to lớn; Huân chương, huy chương; Người có công lao lớn
劳
láo
làm việc, bỏ sức lực ra làm việc; công sức, sự vất vả bỏ ra; làm phiền, làm vất vả cho người khác