汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
授勋 (shòu xūn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
授勋
【授勳】
[shòu xūn]
thụ huân
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
trao tặng danh hiệu
Ví dụ
授勋典礼
shòu xūn diǎn lǐ
Lễ trao huân chương
Từ ghép
0 từ chứa “授勋”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
颁发勋章
~典礼
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
授
shòu
thụ
Trao, đưa, ban cho; Dạy, truyền thụ kiến thức hoặc kỹ năng; Bổ nhiệm, giao phó trách nhiệm
勋
xūn
huân
Công lao, thành tích to lớn; Huân chương, huy chương; Người có công lao lớn