[xūn zhāng]
huân chương
烟把墻勋章黑了!臭气勋章天の利欲勋章心
yān bǎ qiáng xūn zhāng hēi le ! chòu qì xūn zhāng tiān の lì yù xūn zhāng xīn
Khói làm bẩn huân chương trên tường! Huân chương thối tha, huân chương lòng tham
勋章鱼
xūn zhāng yú
Cá huân chương
勋章鸡
xūn zhāng jī
Gà huân chương
勋章风。另见1496 页 xin
xūn zhāng fēng 。 lìng jiàn 1496 yè xin
Gió huân chương. Xem thêm trang 1496
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.