汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
奇勋 (qí xūn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
奇勋
【奇勳】
[qí xūn]
kỳ huân
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Công lao đặc biệt
Ví dụ
屡建奇勋
lǚ jiàn qí xūn
Nhiều lần lập công lớn.
Từ ghép
0 từ chứa “奇勋”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
奇功
殊勋
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
〈书〉特的功勋
屡建~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
奇
qí
kỳ
Lạ, khác thường, không giống bình thường; Tuyệt vời, đặc biệt, hiếm có; Số lẻ (trong toán học)
勋
xūn
huân
Công lao, thành tích to lớn; Huân chương, huy chương; Người có công lao lớn