张勋 (zhāng xūn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
张勋【張勳】
[zhāng xūn]
trương huân
2 chữ
Từ vựng
1
Trương Huân, tướng trung thành nhà Thanh đã cố gắng khôi phục hoàng đế Phổ Nghi 溥儀|溥仪[Pu3 yi2] lên ngôi trong cuộc Phục bích năm 1917 張勳復辟|张勋复辟[Zhang1 Xun1 Fu4 bi4]
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.