[zhù zhǎng]
trợ trưởng
姑息迁就,势必助长不良风气的蔓延
gū xī qiān jiù , shì bì zhù zhǎng bù liáng fēng qì de màn yán
Nhượng bộ, thỏa hiệp chắc chắn sẽ tiếp tay cho sự lan tràn của những thói hư tật xấu.
拔苗助长bá miáo zhù zhǎng
bạt miêu trợ trưởng
hỏng việc vì quá nhiệt tình
揠苗助长yà miáo zhù zhǎng
yển miêu trợ trưởng
xem 拔苗助長|拔苗助长[ba2 miao2 zhu4 zhang3]