[miǎn lì]
miễn
互相勉励老师勉励同学继续努力
hù xiāng miǎn lì lǎo shī miǎn lì tóng xué jì xù nǔ lì
Lẫn nhau khích lệ, thầy cô khích lệ học sinh tiếp tục cố gắng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.