[pōu]
phẫu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
剖视pōu shì
phẫu thị
phân tích; mổ xẻ
剖解pōu jiě
phẫu giải
phân tích
剖辩pōu biàn
phẫu biện
phân tích; giải thích
剖析pōu xī
phẫu tích
phân tích; giải phẫu
剖腹pōu fù
phẫu phúc
mổ bụng; mổ bụng lấy nội tạng; tâm sự từ đáy lòng
剖面pōu miàn
phẫu diện
hình chiếu; phần cắt
剖白pōu bái
phẫu bạch
giãi bày
剖官产pōu guān chǎn
phẫu quan sản
Mổ lấy thai
剖解图pōu jiě tú
phẫu giải đồ
sơ đồ cắt
剖宫产pōu gōng chǎn
phẫu cung sản
sinh mổ
剖视图pōu shì tú
phẫu thị đồ
hình chiếu cắt; hình cắt
剖腹产pōu fù chǎn
phẫu phúc sản
sinh mổ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.