[pōu miàn]
phẫu diện
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
横剖面héng pōu miàn
hoành phẫu diện
mặt cắt ngang
纵剖面zòng pōu miàn
tung
mặt cắt dọc; mặt cắt theo chiều dọc