[pōu bái]
phẫu bạch
剖白心迹
pōu bái xīn jì
Bộc bạch tâm tư.
总想找•个机会向他剖白几句
zǒng xiǎng zhǎo • gè jī huì xiàng tā pōu bái jǐ jù
Luôn muốn tìm cơ hội để bộc bạch vài lời với anh ấy.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.