[pōu fù]
phẫu phúc
剖腹自尽
pōu fù zì jìn
Mổ bụng tự sát.
剖腹手术
pōu fù shǒu shù
Phẫu thuật mổ.
剖腹产pōu fù chǎn
phẫu phúc sản
sinh mổ
剖腹自杀pōu fù zì shā
phẫu phúc tự sát
hara-kiri
剖腹藏珠pōu fù cáng zhū
phẫu phúc tàng châu
nghĩa đen: mổ bụng giấu ngọc; nghĩa bóng: lãng phí công sức vào việc vụn vặt