汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
剖解 (pōu jiě) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
剖解
[pōu jiě]
phẫu giải
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
phân tích
Ví dụ
剖解细密
pōu jiě xì mì
Phân tích tỉ mỉ.
Từ ghép
1 từ chứa “剖解”
剖解
图
pōu jiě tú
phẫu giải đồ
sơ đồ cắt
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
分析
剖析
剖视
剖辩
揣摩
研析
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
分析(道理等)
~细密
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
剖
pōu
phẫu
Mổ, xẻ, cắt ra làm đôi; Phân tích, làm rõ, mổ xẻ vấn đề; Giãi bày, bộc bạch
解
jiě
giải
Mở ra, tháo ra, gỡ bỏ, cởi bỏ; Chia tách, phân chia, phân rã; Hiểu rõ, làm sáng tỏ, giải thích