[pōu shì]
phẫu thị
剖视人物的精神世界
pōu shì rén wù de jīng shén shì jiè
Phân tích thế giới nội tâm của nhân vật.
剖视图pōu shì tú
phẫu thị đồ
hình chiếu cắt; hình cắt